* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa, chi tiết sản phẩm, màu sắc có thể thay đổi tùy theo sản phẩm thực tế.
Máng trộn bê tông ĐÔNG PHONG 0.8 T
Liên hệGọi để có giá tốt nhấtNhận báo giá · 0865 543 386Máy này báo giá theo cấu hình, tải trọng và nơi lắp đặt — gọi để có giá đúng nhất.
- Model: DP-0.8m3-T
- Kích thước: 1600x1250x400mm
- Trọng lượng : 190kg
- Thương hiệu : ĐÔNG PHONG
- Xuất xứ: Việt Nam
Chiết khấu hấp dẫn kèm quà tặng giá trị khi mua: bồn trộn bê tông, máy trộn trục ngang,...
Để biết thông tin chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ để đội ngũ nhân viên kinh doanh của Lạc Hồng liên hệ tư vấn nhanh chóng và chính xác nhất. Chương trình dự kiến sẽ sớm kết thúc.
Lưu ý: Chương trình áp dụng tùy theo sản phẩm và giá trị đơn hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | DP-0.8m3-T |
| Thể tích máng(m3) | 0.8 |
| Chiều dày tôn miệng (mm) | 3mm±0.1 |
| Tôn đáy | 3mm/4mm/5mm±0.1 |
| Trọng lượng | 190kg |
| Thương hiệu | ĐÔNG PHONG |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | 6 tháng |
Không có bình luận nào
VIDEO
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Ưu điểm của máng trộn bê tông ĐÔNG PHONG 0.8 T
Máng trộn bê tông ĐÔNG PHONG 0.8 T là sản phẩm hoàn hảo cho các công trình xây dựng hiện đại, với nhiều ưu điểm nổi bật. Với thể tích chứa lên đến 0.8 m3 và kích thước 1600x1250x400 mm, sản phẩm này có khả năng chứa lượng bê tông lớn, giúp tiết kiệm thời gian cho người sử dụng. Đặc biệt, tôn miệng dày 3mm và tôn đáy có độ dày từ 3mm đến 5mm, mang lại độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Lợi ích và chi phí vận hành của máng trộn bê tông ĐÔNG PHONG 0.8 T cho thi công
Việc sử dụng máng trộn bê tông ĐÔNG PHONG 0.8 T mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho quá trình thi công. Đầu tiên, sản phẩm giúp nâng cao hiệu suất làm việc nhờ khả năng trộn nhanh và đồng đều các loại vật liệu như bê tông và vữa. Điều này không chỉ giảm thiểu thời gian thi công mà còn đảm bảo chất lượng công trình được duy trì.
Chi phí vận hành của máng trộn này cũng rất hợp lý, nhờ vào thiết kế tiết kiệm và tính năng dễ dàng vệ sinh. Người dùng không cần phải tốn nhiều thời gian cho việc bảo trì, giúp giảm thiểu chi phí liên quan đến việc chuẩn bị cho các mẻ trộn tiếp theo. Nhờ đó, máng trộn ĐÔNG PHONG 0.8 T trở thành một lựa chọn kinh tế cho các nhà thầu.
Ứng dụng thực tế của máng trộn bê tông ĐÔNG PHONG 0.8 T
Máng trộn bê tông ĐÔNG PHONG 0.8 T được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng. Sản phẩm này lý tưởng cho các công trình dân dụng, công nghiệp và các dự án lớn, nhờ vào khả năng trộn hiệu quả và nhanh chóng. Với thiết kế thông minh, máng trộn giúp dễ dàng vận chuyển và định vị tại nhiều vị trí khác nhau trong công trường.
Hơn nữa, máng trộn cũng phù hợp cho các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, nơi mà việc trộn bê tông và vữa là công việc thường xuyên. Với máng trộn ĐÔNG PHONG 0.8 T, các nhà thầu có thể tin tưởng vào chất lượng và hiệu quả thi công, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Máng trộn bê tông dùng để làm gì?
Là máng thép để trộn bê tông, vữa bằng tay ngay tại công trình, hoặc để hứng và chứa tạm bê tông khi xả ra từ máy trộn. Máng làm bằng tôn dày, chịu được va đập của xẻng và bay trong quá trình trộn, sạch sẽ hơn trộn trực tiếp trên nền đất.
Bên mình có những cỡ máng nào, ký hiệu T và C nghĩa là gì?
Máng ĐÔNG PHONG (sản xuất tại Việt Nam) có các cỡ 0,4 · 0,6 · 0,76 · 0,8 · 1,0 · 1,2 m³, chia làm hai kiểu:
- Máng thấp — ký hiệu T: thành máng cao khoảng 300–400 mm, nhẹ hơn (khoảng 130–190 kg). Ví dụ bản 0,4 T: 1500×800×300 mm, 130 kg; bản 0,8 T: 1600×1250×400 mm, 190 kg.
- Máng cao — ký hiệu C: thành cao khoảng 500 mm, tôn dày hơn nên nặng hơn (khoảng 210–280 kg). Ví dụ bản 0,76 C: 1500×1100×500 mm, 210 kg, tôn miệng và đáy dày tới 5 mm.
Kích thước, độ dày tôn và trọng lượng của từng model đều ghi trong bảng thông số phía trên.
Nên chọn máng thấp (T) hay máng cao (C)?
- Máng thấp (T) — thành thấp nên hất xẻng qua thành dễ, trộn tay đỡ mỏi, lại nhẹ nên di chuyển quanh công trình thuận tiện. Hợp trộn vữa xây tô, việc dân dụng, sửa chữa nhỏ.
- Máng cao (C) — thành cao và tôn dày hơn nên chứa được nhiều, ít văng vữa ra ngoài và chịu va đập tốt hơn. Hợp để hứng bê tông xả trực tiếp từ máy trộn hoặc nơi trộn khối lượng lớn, dùng liên tục.
Nói ngắn gọn: trộn tay nhiều thì lấy bản T, hứng và chứa bê tông thì lấy bản C. Anh chị mô tả cách làm thực tế, kỹ thuật bên em chọn giúp.
Nên chọn máng cỡ bao nhiêu khối?
Căn theo khối lượng mỗi mẻ trộn và số thợ làm cùng lúc. Máng lớn chứa được nhiều, đỡ tràn khi xả từ máy trộn, nhưng nặng và khó xoay trở trong mặt bằng chật. Nhà dân và sửa chữa nhỏ thường lấy cỡ 0,4 – 0,6 m³; công trình có máy trộn xả ra liên tục thì nên lấy từ 0,8 m³ trở lên.
Máng nặng vậy di chuyển thế nào?
Máng nặng khoảng 130–280 kg tuỳ cỡ nên nên bố trí ít nhất 2–3 người khiêng, hoặc dùng thiết bị nâng phù hợp. Anh chị định cẩu máng thì hỏi bên em model cụ thể có tai móc cẩu hay không để chọn đúng bản và tránh móc cáp vào mép máng.
Dùng xong bảo quản thế nào cho bền?
Rửa sạch ngay sau khi dùng, không để vữa và bê tông đóng cứng bám đáy — lớp bám vừa làm hụt dung tích vừa gây gỉ. Kê máng nơi khô ráo, không úp trực tiếp xuống nền ẩm lâu ngày; chỗ tróc sơn hoặc trầy tôn thì sơn phủ lại.
Máng có được bảo hành không?
Máng là kết cấu thép, không có bộ phận chuyển động, nên bảo hành 6 tháng áp dụng cho lỗi vật liệu và mối hàn của nhà sản xuất. Không bảo hành móp méo do va đập, chở nặng quá mức hay gỉ do để ngoài trời không bảo quản. Hàng có CO/CQ đầy đủ.
KINH NGHIỆM HAY
[product_related_posts posts="6" columns="3"]























































Chưa có đánh giá nào.