Bạn đang chọn pa lăng cáp điện CD1 nhưng bối rối giữa hàng loạt ký hiệu CD1-2, CD1-5, CD1-VIP, cáp Ø11 hay Ø15,5, dòng điện bao nhiêu ampe để tính aptomat? Chọn sai tải trọng hoặc chiều cao nâng dễ khiến động cơ quá tải, cáp mòn nhanh, mất an toàn giữa công trình. Bài này tổng hợp bảng thông số pa lăng cáp điện CD1 đầy đủ từ 0,5 đến 16 tấn — tốc độ nâng, công suất động cơ, dòng điện, đường kính cáp — kèm cách đọc mã model và phân biệt CD1 với CD1-VIP để bạn chốt đúng máy ngay lần đầu.
Pa lăng cáp điện CD1 là gì và cấu tạo ra sao?

Pa lăng cáp điện CD1 là thiết bị nâng hạ chạy điện, dùng tang cuốn cáp thép để nâng vật theo phương thẳng đứng, thường treo cố định trên dầm chữ I hoặc kết hợp con chạy để di chuyển dọc dầm. Đây là dòng pa lăng cáp phổ biến nhất trong nhà xưởng cơ khí, kho bãi và cầu trục một dầm tại Việt Nam.
Cấu tạo cơ bản gồm các cụm chính:
- Động cơ nâng 380V 3 pha 50Hz, tốc độ quay ~1380 vòng/phút (bản 5 và 10 tấn khoảng 1400 vòng/phút).
- Tang cuốn cáp và cáp tải thép bện loại D-6×37+1 (riêng bản 0,5 tấn dùng 6×19+1).
- Hộp số giảm tốc có dầu bôi trơn, phanh điện từ giữ tải khi mất điện.
- Con chạy (mô tơ di chuyển) giúp pa lăng chạy dọc dầm, tốc độ ~20 m/phút.
- Tay bấm điều khiển và móc cẩu có chốt an toàn.
Điểm cần nhớ: pa lăng cáp chạy nhanh hơn pa lăng xích (khoảng 7–8 m/phút so với tối đa ~6,6 m/phút của xích) nên phù hợp công trình cần năng suất bốc dỡ cao, nhưng độ ồn nhỉnh hơn một chút. Cả hai dòng đều có dải tải rộng và dùng tốt ở mọi môi trường nhà xưởng.
Bảng thông số pa lăng cáp điện CD1 theo tải trọng
Dưới đây là bảng thông số chuẩn áp dụng chung cho pa lăng cáp điện CD1 của cả KENBO và DOSU (hai hãng dùng chung khung thông số dòng CD1). Đây là dữ liệu cốt lõi để bạn tính aptomat, chọn tiết diện dây và xác định tải định mức phù hợp.
| Model | Tải (tấn) | Cáp Ø (mm) | Tốc độ nâng (m/ph) | Động cơ nâng (kW) | Dòng điện nâng (A) | Con chạy (kW) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CD1-0.5 | 0,5 | 4,8 | 8 | 0,8 | 2,4 | 0,2 |
| CD1-1 | 1 | 7,4 | 8 | 1,5 | 4,3 | 0,2 |
| CD1-2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 7,6 | 0,4 |
| CD1-3 | 3 | 13 | 8 | 4,5 | 11 | 0,4 |
| CD1-5 | 5 | 15,5 | 8 | 7,5 | 18 | 0,8 |
| CD1-10 | 10 | 15,5 | 7 | 13 | 30 | 0,8 × 2 |
| CD1-12.5 | 12,5 | 17,5 | 3 | 13 | 30 | 0,8 × 2 |
| CD1-16 | 16 | 15,5 | 2,5 | 13 | 30 | – |
*Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và phụ kiện đi kèm — vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác.*
Lưu ý kỹ thuật quan trọng:
- Toàn bộ dòng CD1 đều dùng điện 380V 3 pha 50Hz — không có bản 1 pha 220V vì công suất động cơ nâng đều từ 0,8kW trở lên và yêu cầu khởi động có tải lớn.
- Bản 12,5 và 16 tấn có tốc độ nâng chậm hơn (3 m/phút và 2,5 m/phút tương ứng) do tải nặng hơn đòi hỏi bội suất cáp (số nhánh cáp qua puli) lớn hơn — dù dùng chung motor 13kW với CD1-10, bội suất cáp khác nhau (CD1-10: bội suất 2/1; CD1-12,5: bội suất 4/1; CD1-16: bội suất 4/1 hoặc cao hơn) khiến tốc độ giảm và lực nâng tăng. Đây là thiết kế chủ đích, không phải lỗi. Dòng điện định mức ~30A là thông số motor; người tính toán điện cần tham khảo catalog KENBO/DOSU để xác nhận chính xác theo lô hàng.
- Dòng điện trong bảng là dòng định mức; dòng khởi động thực tế có thể cao gấp 3–6 lần nên aptomat và dây dẫn phải tính dư.
Cách đọc mã model pa lăng cáp điện CD1
Hiểu mã model giúp bạn tránh mua nhầm tải trọng hoặc chiều cao. Với pa lăng cáp điện CD1, mã thường có 3 phần: tiền tố dòng, số tải trọng và chiều dài cáp.
- CD1: dòng pa lăng cáp một tốc độ nâng (nâng/hạ cùng một tốc độ cố định).
- MD1: cùng kết cấu nhưng là bản 2 tốc độ nâng, ghi dạng 8/0,8 m/phút (nhanh để nâng nhanh, chậm để căn chỉnh chính xác khi hạ tải vào vị trí).
- Số sau dấu gạch (0.5, 1, 2, 3, 5, 10, 16): tải trọng định mức tính bằng tấn.
- Chiều dài cáp: tiêu chuẩn 6 / 9 / 12 / 18 / 24 / 30 m — chính là chiều cao nâng tối đa. Bản 12,5 tấn thường đóng theo cáp 18m.
Ví dụ: CD1-5 12m nghĩa là pa lăng cáp một tốc độ, tải 5 tấn, cáp dài 12m (nâng cao tối đa ~12m). Nếu bạn thấy ký hiệu MD thì đó là bản 2 tốc độ, giá nhỉnh hơn nhưng thao tác hạ tải êm và chính xác hơn — rất hợp khi lắp ráp khuôn, đặt máy móc nặng cần căn mm.
Khác biệt giữa CD1 và CD1-VIP là gì?
Nhiều khách hỏi vì sao cùng tải 5 tấn mà có bản CD1 thường và bản CD1-VIP của KENBO. Về khung thông số cơ bản (tải, cáp, tốc độ nâng) hai bản tương đương nhau. Khác biệt nằm ở tiêu chuẩn linh kiện và độ hoàn thiện.
- CD1-VIP (KENBO): dòng cao cấp, linh kiện điện và cơ cấu phanh đạt tiêu chuẩn cao hơn, chú trọng an toàn lao động, phù hợp nhà xưởng vận hành liên tục cả ngày.
- CD1 phổ thông (DOSU): chất lượng tốt, giá hợp lý hơn, là lựa chọn phổ thông cho công trình vừa và nhỏ hoặc tần suất nâng không quá dày.
Nói đơn giản: nếu bạn vận hành liên tục, nâng tải quan trọng hoặc đặt an toàn lên hàng đầu, chọn pa lăng cáp KENBO CD1-VIP. Nếu ngân sách hạn chế và nhu cầu vừa phải, dòng DOSU CD1 là phương án cân đối. Cả hai đều có đầy đủ CO/CQ nhập khẩu chính ngạch tại Lạc Hồng.

Nên chọn pa lăng cáp điện CD1 loại nào cho công trình của bạn?
Chọn đúng tải và chiều cao giúp tiết kiệm chi phí và vận hành an toàn. Nguyên tắc vàng: tải định mức của pa lăng phải lớn hơn tải làm việc thực tế từ 30–50%, tuyệt đối không nâng vượt tải định mức, nhất là khi có kéo xéo hay giật cục.
- Xưởng cơ khí nhỏ, nâng khuôn – phôi 1–2 tấn: chọn CD1-VIP 2 tấn, cáp 6m. Động cơ 3kW, dòng ~7,6A, đi aptomat 3 pha 16A là đủ.
- Kho bãi, nâng hàng 3 tấn tầm cao 9m: chọn CD1-VIP 3 tấn 9m, động cơ 4,5kW, dòng ~11A.
- Nhà máy, cầu trục một dầm tải 5 tấn: chọn CD1-VIP 5 tấn, động cơ 7,5kW, dòng ~18A — nên dùng aptomat 3 pha 25–32A và dây đồng ≥4mm².
- Thi công nặng, bốc dỡ 10–16 tấn: chọn DOSU CD1-10 hoặc DOSU CD1-16, động cơ 13kW, dòng ~30A, cần tủ điện và dây dẫn tính riêng theo chiều dài tuyến.
Về chiều cao: đo chính xác khoảng cách từ dầm treo tới vị trí thấp nhất cần hạ tải, cộng thêm khoảng dự phòng để luôn còn ít nhất 4 vòng cáp trên tang khi móc xuống hết cỡ. Thiếu chiều dài cáp thì không với tới, thừa quá nhiều thì tốn chi phí và chiếm không gian cuốn.
Lắp đặt và vận hành pa lăng cáp điện CD1 an toàn thế nào?
Thiết bị nâng hạ là hạng mục an toàn lao động nghiêm ngặt. Dưới đây là các điểm bắt buộc khi lắp đặt và dùng pa lăng cáp điện CD1, tổng hợp từ hướng dẫn nhà sản xuất.
Yêu cầu điện và lắp đặt
- Bắt buộc tiếp địa đúng kỹ thuật cho vỏ máy và động cơ; điện trở tiếp địa đạt tiêu chuẩn.
- Lắp aptomat chống giật (ELCB/RCCB) phù hợp công suất; môi trường ẩm nên ưu tiên RCBO 30mA và rơ le nhiệt bảo vệ quá tải cho động cơ.
- Điện áp nguồn ổn định, dao động không quá 10%; dây dẫn đủ tiết diện theo dòng điện từng model.
- Treo pa lăng lên dầm/giá đỡ chịu được cả tải máy và hàng; song song mặt đất.
- Môi trường -10°C đến 40°C, độ ẩm dưới 90%; lắp ngoài trời phải che chắn tránh mưa nắng trực tiếp.
Quy tắc vận hành
- Người vận hành có chuyên môn, mang đủ đồ bảo hộ lao động (mũ, găng, giày bảo hộ).
- Không để cáp lệch quá 4° so với phương thẳng đứng; chỉ nâng hạ thẳng đứng, không kéo xéo.
- Nâng thử tải lên ~5cm để kiểm tra móc cân bằng và phanh hoạt động tốt trước khi nâng cao.
- Không vừa nâng tải vừa di chuyển con chạy; khởi động con chạy từ chậm rồi tăng dần.
- Nghiêm cấm đứng dưới tải, không nâng người, không treo tải lơ lửng không giám sát.
- Khi ngưng dùng, để móc cẩu cách mặt đất ít nhất 2m.
Bảo trì định kỳ
- Kiểm tra và bôi trơn cáp tải thường xuyên; thay ngay nếu cáp xoắn, đứt sợi hoặc mòn quá mức.
- Tra dầu hộp số trước khi dùng và thay dầu định kỳ 3–5 tháng/lần. Mức dầu tham khảo: 1T–0,75L; 2T–1,5L; 3T–1,7L; 5T–2,5L; 10T–3L; 16T–3,5L.
- Kiểm tra phanh điện từ và chốt an toàn móc cẩu định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Pa lăng cáp điện CD1 dùng điện mấy pha?
Toàn bộ dòng CD1 từ 0,5 đến 16 tấn đều dùng điện 380V 3 pha 50Hz. Không có bản chạy 1 pha 220V vì động cơ nâng công suất lớn và cần mô-men khởi động có tải cao.
CD1 và MD1 khác nhau thế nào?
CD1 là bản một tốc độ nâng cố định. MD1 là bản hai tốc độ (nhanh/chậm, ví dụ 8/0,8 m/phút), cho phép hạ tải chậm để căn chỉnh chính xác — phù hợp lắp đặt máy móc, khuôn mẫu cần độ chính xác cao.
Tốc độ nâng của pa lăng cáp CD1 là bao nhiêu?
Các bản 0,5 đến 5 tấn nâng khoảng 8 m/phút. Bản 10 tấn ~7 m/phút, bản 12,5 tấn ~3 m/phút và bản 16 tấn ~2,5 m/phút — tải càng nặng, bội suất cáp càng lớn nên tốc độ nâng càng giảm. Tốc độ di chuyển con chạy đều ~20 m/phút.
Chọn aptomat và dây dẫn cho CD1-5 như thế nào?
CD1-5 có động cơ 7,5kW, dòng định mức ~18A. Do dòng khởi động cao, nên dùng aptomat 3 pha 25–32A đường cong C/D và dây đồng tiết diện ≥4mm², tính thêm theo chiều dài tuyến để sụt áp không quá 5%.
CD1-VIP có đáng mua hơn CD1 thường không?
Nếu bạn nâng tải liên tục, hàng giá trị cao hoặc coi trọng an toàn, CD1-VIP của KENBO đáng đầu tư nhờ linh kiện và tiêu chuẩn điện cao hơn. Nhu cầu vừa và nhỏ thì dòng DOSU CD1 phổ thông vẫn đáp ứng tốt với chi phí hợp lý hơn.
Pa lăng cáp và pa lăng xích nên chọn loại nào?
Pa lăng cáp nâng nhanh hơn (7–8 m/phút), hợp công trình cần năng suất bốc dỡ cao. Pa lăng xích nâng chậm (tối đa ~6,6 m/phút) nhưng êm hơn, hợp xưởng cần ít ồn. Cả hai đều có dải tải 0,5–50 tấn và dùng tốt ở mọi môi trường.
Vì sao nên mua pa lăng cáp điện CD1 tại Lạc Hồng?
Với nhiều năm kinh nghiệm phân phối thiết bị nâng hạ, Lạc Hồng là địa chỉ được nhiều chủ xưởng và kỹ sư công trình tin chọn khi đầu tư pa lăng cáp điện CD1.
- Hàng chính hãng KENBO và DOSU, đầy đủ CO/CQ, nhập khẩu chính ngạch — tránh rủi ro hàng nhái trôi nổi.
- Bảo hành 6 tháng (một số dòng có thể dài hơn — kiểm tra theo từng sản phẩm), đội kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn vận hành.
- Giao hàng toàn quốc, tư vấn chọn đúng tải và chiều cao theo dầm thực tế của bạn.
- Showroom tại Hà Nội và TP. HCM để bạn đến xem máy trực tiếp; văn phòng đại diện tại Đà Nẵng hỗ trợ miền Trung.
- Tư vấn kèm phụ kiện đồng bộ: con chạy, dầm, tủ điện, aptomat chống giật.
Nếu còn phân vân giữa các dòng pa lăng điện khác, bạn có thể tham khảo thêm các dòng pa lăng cáp KENBO 10 tấn hoặc liên hệ để được tư vấn cấu hình phù hợp nhất.
Nhận báo giá pa lăng cáp điện CD1 ngay hôm nay
Gửi cho chúng tôi tải trọng cần nâng, chiều cao dầm và tần suất sử dụng — đội Chuyên viên Lạc Hồng sẽ tư vấn đúng model, tính luôn aptomat và dây dẫn phù hợp, báo giá nhanh đã gồm VAT. Gọi ngay Miền Bắc – Huế: 0865 543 386 hoặc Miền Nam – Đà Nẵng: 0865 422 386, hoặc nhắn Zalo 24/7 0865 422 386. Bạn cũng có thể đến trực tiếp showroom tại Hà Nội và TP. HCM để xem máy và vận hành thử trước khi quyết định.
Chuyên viên Lạc Hồng



























































