Bạn vừa mua pa lăng cáp điện CD1 nhưng phân vân không biết treo lên dầm I cỡ nào cho an toàn? Chọn sai — dầm quá nhỏ — thì con chạy leo dốc, chạy nặng, nguy hiểm hơn là dầm võng gây rơi tải giữa xưởng. Bài này đưa ra bảng cỡ dầm I cho pa lăng cáp điện CD1 theo từng mức tải 0,5–10 tấn (chuẩn GB706 của nhà máy), cách tự kiểm độ võng cho phép, và những sai lầm khiến nhiều xưởng phải thay dầm giữa chừng. Đọc xong bạn chọn đúng ngay từ đầu.
Cỡ dầm I cho pa lăng cáp điện CD1 là gì và vì sao chọn sai lại nguy hiểm?

Pa lăng cáp điện CD1 là loại pa lăng có con chạy (xe con) di chuyển dọc theo một thanh dầm thép hình chữ I. Thanh dầm này vừa đỡ toàn bộ trọng lượng pa lăng, vừa đỡ tải nâng, nên nó là bộ phận chịu lực quan trọng nhất của cả hệ.
Con chạy của CD1 kẹp vào cánh dưới của dầm I rồi lăn trên đó. Vì vậy dầm phải đạt hai điều kiện cùng lúc:
- Đủ bền: không bị quá ứng suất khi mang tải động lúc nâng–hạ.
- Đủ cứng: độ võng nằm trong giới hạn cho phép để con chạy không “leo dốc”.
Hậu quả khi chọn dầm nhỏ hơn yêu cầu rất thực tế: dầm võng xuống giữa nhịp tạo thành lòng chảo, con chạy phải leo ngược dốc nên ì, mô-tơ con chạy nóng và nhanh hỏng. Nặng hơn, nếu quá ứng suất, dầm biến dạng vĩnh viễn hoặc gãy — gây rơi tải. Đây là lý do số hiệu dầm I không được chọn cảm tính “nhìn thấy to là được”.
Bảng cỡ dầm I cho pa lăng cáp điện CD1 theo tải trọng (chuẩn GB706)
Dưới đây là bảng cỡ dầm I cho pa lăng cáp điện CD1 theo số liệu công bố của nhà máy (GB706), kèm thông số điện để bạn tiện tính nguồn và CB. Toàn bộ dòng CD1 đều dùng điện 3 pha 380V, 50Hz.
| Tải nâng | Mô-tơ nâng (kW / dòng A) | Mô-tơ con chạy (kW / dòng A) | Cỡ dầm I (GB706) | Đường kính cáp (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 0,5 tấn | 1,5 kW / 4,3 A * | 0,2 kW / 0,72 A | I16 – I28b | 4,8 |
| 1 tấn | 1,5 kW / 4,3 A | 0,2 kW / 0,72 A | I16 – I28b | 7,7 |
| 2 tấn | 3 kW / 7,6 A | 0,4 kW / 1,25 A | I20a – I32c | 11 |
| 3 tấn | 4,5 kW / 11 A | 0,4 kW / 1,25 A | I20a – I32c | 13 |
| 5 tấn | 7,5 kW / 18 A | 0,8 kW / 2,4 A | I25a – I63c | 15 |
| 10 tấn | 13 kW / 30 A | 0,8×2 kW / 2,4 A | I25a – I63c | 15 |
Dòng điện (A) là giá trị định mức theo tem/tài liệu hãng — dùng để tham khảo khi chọn thiết bị bảo vệ; luôn đối chiếu lại tem máy thực tế. (*) Dòng 0,5 tấn: một số model CD1 ghi 0,8 kW, số khác ghi 1,5 kW tuỳ tốc độ nâng — đối chiếu catalogue và tem máy thực tế trước khi chọn CB.
Mỗi mức tải có một khoảng cỡ dầm (vd 2 tấn là I20a đến I32c) chứ không phải một con số duy nhất. Lý do: cỡ dầm cần thiết còn phụ thuộc nhịp dầm (khoảng cách 2 gối đỡ). Nhịp càng dài thì phải chọn số hiệu dầm càng lớn trong khoảng đó. Dầm nhỏ dùng cho nhịp ngắn, dầm lớn cho nhịp dài.

Làm sao kiểm tra độ võng cho phép của dầm I treo pa lăng?
Với đường chạy pa lăng, độ võng thường là yếu tố quyết định chứ không phải độ bền. Một thanh dầm có thể đủ bền nhưng vẫn võng quá mức khiến con chạy chạy nặng. Vì vậy phải kiểm cả hai.
Kiểm độ võng (tải tập trung giữa nhịp):
f = P × L³ / (48 × E × I)
Trong đó P là tải (gồm tải nâng + trọng lượng pa lăng), L là nhịp dầm (mm), E = 2,1×10⁵ MPa (thép), I là mô men quán tính của dầm (mm⁴, tra bảng thép hình theo số hiệu). Độ võng cho phép cho đường chạy pa lăng nằm khoảng L/500 đến L/800 tuỳ tiêu chuẩn áp dụng.
Kiểm bền (mô men uốn):
M = P × L / 4 → σ = M / W ≤ [σ]
W là mô men chống uốn của dầm (mm³), [σ] ≈ 160 MPa với thép CT3/SS400. Khi tính phải cộng thêm trọng lượng bản thân dầm, trọng lượng pa lăng + con chạy, và hệ số động khi nâng–hạ (thường nhân 1,1–1,25 tuỳ tốc độ nâng).
Điểm cực kỳ quan trọng: độ võng tăng theo luỹ thừa 3 của nhịp. Tăng nhịp gấp đôi thì độ võng tăng gấp 8 lần. Đây là lý do tuyệt đối không được tự ý nới dài nhịp dầm cho “tiện” mà không tính lại.
Bề rộng cánh dầm I có quan trọng khi lắp con chạy không?
Có — và đây là lỗi hay bị bỏ qua. Con chạy của pa lăng CD1 được đặt theo một dải bề rộng cánh dầm nhất định. Nếu cánh dầm quá rộng hoặc quá hẹp so với thiết kế con chạy, bánh xe con chạy sẽ không kẹp đúng, chạy lệch hoặc không lắp được.
Vì vậy, khi chọn dầm I bạn không chỉ nhìn tải và nhịp, mà còn phải khớp bề rộng cánh dưới với dải điều chỉnh của con chạy. Thông tin này nằm trong thẻ tra cứu con chạy của từng model — khi đặt hàng, hãy báo rõ cỡ dầm bạn định dùng để Lạc Hồng kiểm tra tương thích trước.
Ngoài ra còn hai điểm kỹ thuật cần lưu ý khi lắp CD1 trên ray cong:
- Bán kính cong nhỏ nhất của ray: 1–1,5 m (0,5–1 tấn), 1,2–2 m (2 tấn), 1,5–2,8 m (3 tấn), 1,5–3 m (5 tấn), 3–4,5 m (10 tấn) — tăng theo chiều cao nâng.
- Khối lượng pa lăng phải cộng vào tải khi tính dầm: khoảng 121–204 kg (0,5 tấn), 187–353 kg (2 tấn), 267–726 kg (5 tấn), 301–1411 kg (10 tấn) tuỳ chiều cao nâng.
Chế độ làm việc FC 25% nghĩa là gì và ảnh hưởng chọn dầm ra sao?
Pa lăng CD1 được thiết kế theo chế độ làm việc FC = 25% (tỉ lệ thời gian mang tải), số lần nâng khoảng 120 lần/giờ. Nghĩa là máy dành cho công việc ngắt quãng — nâng lên, hạ xuống, nghỉ — chứ không phải kéo tải liên tục cả ca.
Nếu bạn chạy vượt tỉ lệ này (nâng hạ liên tục không nghỉ), mô-tơ nóng, phanh mòn nhanh, tuổi thọ giảm. Về mặt chọn dầm, chế độ làm việc nặng đồng nghĩa dầm chịu tải động nhiều hơn, nên nếu nhu cầu của bạn thiên về làm việc liên tục cường độ cao, hãy báo trước để chọn dầm thiên về đầu lớn của khoảng cỡ và xem xét cấu hình phù hợp hơn.
Về aptomat (CB) và dây điện: tài liệu hãng chỉ công bố dòng điện định mức như bảng trên, không công bố cỡ CB hay tiết diện dây. Việc chọn CB và dây phải do thợ điện tính dựa trên dòng định mức, chiều dài tuyến dây và tiêu chuẩn lắp đặt. Nguyên tắc chung: dùng MCB đường cong D (motor duty) để chịu dòng khởi động, tiết diện dây đồng tăng theo chiều dài tuyến (tuyến càng dài tiết diện càng lớn để sụt áp trong giới hạn), lắp thêm rơ-le nhiệt bảo vệ quá tải và nối đất vỏ máy đầy đủ.
Nên chọn cỡ dầm I nào cho công trình của bạn?
Dưới đây là gợi ý theo nhu cầu thực tế để bạn dễ hình dung. Lưu ý: đây là định hướng, số hiệu dầm chính xác cho công trình cụ thể phải do đơn vị thiết kế kết cấu tính và ký.
- Xưởng cơ khí nhỏ, nâng 0,5–1 tấn, nhịp ngắn ≤4m: dầm I16 đến I20 thường đủ. Ưu tiên pa lăng cáp điện KENBO CD1-VIP 3 tấn nếu cần dự phòng tải lên 3 tấn.
- Xưởng vừa, nâng 2–3 tấn, nhịp 4–6m: dầm I20a đến I28 tuỳ nhịp. Dòng pa lăng cáp điện KENBO CD1-VIP 5 tấn phổ biến cho nhà xưởng gia công.
- Nhà máy lớn, nâng 5–10 tấn, nhịp 6m trở lên: dầm I25a đến I63c, bắt buộc tính kết cấu kỹ. Tham khảo pa lăng cáp điện KENBO CD1-VIP 10 tấn hoặc dòng pa lăng cáp điện DOSU CD1-10 10 tấn cho ngân sách hợp lý hơn.
Về thương hiệu: KENBO là dòng cao cấp, linh kiện và tiêu chuẩn điện cao hơn, phù hợp nhà máy chạy cường độ nhiều. DOSU là lựa chọn phổ thông, chất lượng tốt, giá hợp lý hơn cho công trình vừa và nhỏ. Cả hai đều dùng tốt liên tục nếu tuân thủ chế độ làm việc FC 25%.
Những sai lầm thường gặp khi chọn dầm I treo pa lăng CD1
- Chỉ nhìn tải, quên nhịp: cùng tải 2 tấn nhưng nhịp 3m và 6m cần cỡ dầm khác hẳn nhau. Nhịp dài phải lên cỡ dầm lớn trong khoảng.
- Quên cộng trọng lượng pa lăng: pa lăng 5 tấn nặng tới 267–726 kg — nếu bỏ qua, phép tính dầm thiếu an toàn.
- Bỏ qua hệ số động: tải khi nâng–hạ lớn hơn tải tĩnh, phải nhân 1,1–1,25.
- Không kiểm kết cấu đỡ: rất nhiều vụ sập không phải do dầm yếu mà do cột, vì kèo, liên kết 2 đầu dầm không đủ. Dầm chọn đúng nhưng chỗ gác dầm yếu thì vẫn nguy hiểm.
- Nới nhịp tuỳ tiện: thêm 1 nhịp cho “đỡ tốn cột” khiến độ võng tăng theo luỹ thừa 3.
Lời khuyên thực tế: khi đặt pa lăng CD1 tại Lạc Hồng, bạn báo rõ tải nâng, nhịp dầm dự kiến và chiều cao nâng để được tư vấn khoảng cỡ dầm phù hợp. Việc chốt số hiệu và ký kết cấu vẫn do đơn vị thiết kế đảm nhiệm vì liên quan an toàn tính mạng.
Câu hỏi thường gặp
Pa lăng cáp điện CD1 2 tấn dùng dầm I số mấy?
Theo bảng GB706 của hãng, CD1 2 tấn dùng khoảng I20a đến I32c. Chọn đầu nhỏ (I20a) khi nhịp ngắn, đầu lớn (I32c) khi nhịp dài. Phải tính thêm độ võng theo nhịp thực tế.
Dầm I treo pa lăng được tính độ võng cho phép bao nhiêu?
Độ võng cho phép cho đường chạy pa lăng khoảng L/500 đến L/800 tuỳ tiêu chuẩn áp dụng, với L là nhịp dầm. Võng quá mức khiến con chạy leo dốc, chạy nặng và kẹt.
Pa lăng CD1 10 tấn cần nguồn điện gì?
CD1 10 tấn dùng điện 3 pha 380V, 50Hz, mô-tơ nâng 13 kW với dòng định mức khoảng 30A (tham khảo theo tem máy). Phải lắp MCB 3P đường cong D, rơ-le nhiệt và nối đất đầy đủ.
FC 25% của pa lăng CD1 nghĩa là gì?
FC 25% là tỉ lệ thời gian mang tải trong chu kỳ làm việc, số lần nâng khoảng 120 lần/giờ. Máy thiết kế cho làm việc ngắt quãng, không chạy liên tục cả ca để tránh nóng mô-tơ và mòn phanh.
Cỡ aptomat và dây điện cho pa lăng CD1 là bao nhiêu?
Tài liệu hãng chỉ công bố dòng điện định mức, không công bố cỡ CB và tiết diện dây. Việc này phải do thợ điện tính theo dòng định mức, chiều dài tuyến dây và tiêu chuẩn lắp đặt. Tuyến ngắn dùng dây tiết diện nhỏ hơn, tuyến dài phải tăng tiết diện để hạn chế sụt áp.
Có thể dùng dầm H thay dầm I cho pa lăng CD1 không?
Về nguyên lý có thể, nhưng con chạy CD1 thiết kế cho cánh dầm I theo dải bề rộng nhất định. Nếu dùng dầm khác loại, phải kiểm tra bề rộng cánh tương thích với con chạy và tính lại bền + độ võng. Báo rõ loại dầm khi đặt hàng để được kiểm tra trước.
Bề rộng cánh dầm ảnh hưởng gì đến con chạy?
Con chạy kẹp vào cánh dưới của dầm, nên bề rộng cánh phải nằm trong dải điều chỉnh của con chạy. Cánh quá rộng hoặc quá hẹp sẽ khiến con chạy không lắp đúng, chạy lệch hoặc kẹt.
Vì sao nên chọn pa lăng CD1 tại Lạc Hồng?
Lạc Hồng phân phối chính hãng KENBO (cao cấp) và DOSU (phổ thông), có đầy đủ CO/CQ nhập khẩu chính ngạch. Khi mua, bạn nhận được:
- Tư vấn khoảng cỡ dầm I theo tải, nhịp và chiều cao nâng của bạn trước khi chốt đơn.
- Bảo hành 6 tháng (một số dòng có thể dài hơn — kiểm tra theo từng sản phẩm).
- Giao hàng toàn quốc, đội kỹ thuật hỗ trợ hướng dẫn lắp đặt và vận hành.
- Showroom thật tại Hà Nội và TP. HCM để bạn xem máy trực tiếp; văn phòng đại diện tại Đà Nẵng.
Nhiều năm kinh nghiệm phục vụ các xưởng cơ khí, nhà thầu và nhà máy trên cả nước giúp đội ngũ Lạc Hồng hiểu rõ bài toán đường chạy pa lăng — không chỉ bán máy mà tư vấn cả giải pháp lắp đặt.
Liên hệ tư vấn chọn dầm và pa lăng CD1
Bạn đang cần chọn dầm I cho pa lăng cáp điện CD1 nhưng chưa chắc cỡ nào? Gọi ngay cho đội ngũ Lạc Hồng để được tư vấn theo đúng tải và nhịp dầm của bạn:
- Miền Bắc – Huế: 0865 543 386
- Miền Nam – Đà Nẵng: 0865 422 386
- Zalo 24/7: 0865 422 386
Hãy chuẩn bị sẵn thông tin: tải nâng (tấn), nhịp dầm dự kiến (m) và chiều cao nâng — chúng tôi sẽ giúp bạn khoanh vùng cỡ dầm phù hợp và chọn đúng model CD1 ngay trong cuộc gọi. Ghé showroom Hà Nội hoặc TP. HCM để xem máy trực tiếp trước khi quyết định.
Chuyên viên Lạc Hồng



























































