Giá máy trộn bê tông dao động rất lớn — tham khảo từ ~3,7 triệu đồng cho máy dân dụng cỡ nhỏ đến hơn 216 triệu đồng cho máy công nghiệp dung tích lớn. Nếu bạn đang chuẩn bị mua máy trộn mà chưa biết ngân sách nên ở mức nào, chọn dung tích bao nhiêu lít, hay thương hiệu nào đáng tin — bài viết này sẽ giải đáp cụ thể: bảng giá thực tế 2026, so sánh các nhóm máy theo công suất và công trình, kèm kinh nghiệm thực chiến để bạn không mua nhầm.
Giá máy trộn bê tông theo dung tích: nhóm nào phù hợp bạn?
Dung tích thùng trộn là yếu tố quyết định giá máy trộn bê tông nhiều nhất. Thị trường VN hiện chia làm 4 nhóm chính:
Lưu ý về loại máy trộn: Máy trộn bê tông có hai loại chính: máy trộn quả lê (tự do) — thùng nghiêng, phổ biến cho dân dụng và nhà thầu nhỏ; và máy trộn cưỡng bức — cánh trộn quay trong thùng cố định, cho chất lượng vữa đồng đều hơn, phù hợp trạm trộn và xưởng cấu kiện. Khi chọn máy, cần xác định rõ loại nào phù hợp nhu cầu của bạn.
- Nhóm dưới 200 lít (120–180L): tham khảo từ ~3,7–10 triệu đồng tuỳ thông số. Phù hợp xây nhà dân dụng, sửa chữa nhỏ, công trình 1–2 tầng. Năng suất khoảng 2–4 m³/ca tuỳ điều kiện cấp liệu.
- Nhóm 250–350 lít: tham khảo từ ~10–30 triệu đồng tuỳ thông số. Phù hợp công trình nhà phố, nhà xưởng nhỏ, móng công trình vừa. Đây là phân khúc bán chạy nhất. Tham khảo năng suất: máy 250L thực trộn ~150L/mẻ (dung tích danh định = dung tích bê tông trộn được mỗi mẻ, bằng ~60–65% dung tích tổng thùng), mỗi mẻ ~3–5 phút (cấp liệu + trộn + xả), đạt ~3–4 mẻ/giờ → khoảng 0,6–0,75 m³/giờ → 5–6 m³/ca 8h. Lưu ý: năng suất phụ thuộc tốc độ cấp liệu — nếu có 2–3 thợ cấp cát đá liên tục có thể đạt 4–5 mẻ/giờ; nếu chỉ 1 thợ thì thường 3 mẻ/giờ. Máy 350L → ~0,9–1,2 m³/giờ → 7–9 m³/ca.
- Nhóm 400–500 lít: tham khảo từ ~30–60 triệu đồng tuỳ thông số. Phù hợp nhà thầu xây dựng, công trình dân dụng quy mô, đổ sàn liên tục. Máy 500L → ~1,5–1,8 m³/giờ → 12–14 m³/ca.
- Nhóm trên 500 lít (750L–1200L): tham khảo từ ~60–216 triệu đồng tuỳ thông số. Dành cho công trình lớn, đổ bê tông khối lớn, sử dụng 2–3 ca/ngày. Cần nguồn điện 3 pha. Lưu ý: với công trình trên 500 m³ hoặc yêu cầu mác bê tông cao (M300+), nên cân nhắc máy trộn cưỡng bức để đảm bảo chất lượng vữa đồng đều hơn, hoặc đặt bê tông thương phẩm từ trạm trộn để tiết kiệm thời gian và đảm bảo cấp phối chuẩn. Máy trộn tự do 750–1000L phù hợp khi công trình ở xa, không có nguồn bê tông thương phẩm.
Lưu ý: dung tích danh định (nominal capacity) — tức dung tích bê tông trộn được mỗi mẻ — thường chỉ bằng 60–65% dung tích tổng thùng. Máy ghi “350 lít” thực ra chỉ trộn được khoảng 210–230 lít bê tông mỗi mẻ — đây là điểm nhiều người mua lần đầu hay nhầm.

Bảng so sánh các model máy trộn bê tông phổ biến 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp giá máy trộn bê tông các model đang phân phối tại Lạc Hồng, cập nhật tháng 6/2026. Giá có thể thay đổi theo thời điểm — liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.
| Model | Thương hiệu | Dung tích thùng | Loại trộn | Công suất động cơ | Nguồn điện | Giá tham khảo 2026 | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy trộn bê tông quả lê YOTO 850W 220V 153 lít | YOTO | 153 lít | Quả lê (tự do) | 0.85 kW | 1 pha 220V | ~3,7–7 triệu | Nhà dân, sửa chữa nhỏ |
| Máy trộn bê tông cưỡng bức bánh răng YOTO 4kW 380V 250 lít | YOTO | 250 lít | Cưỡng bức bánh răng | 4 kW | 3 pha 380V | ~10–18 triệu | Nhà phố, công trình nhỏ. Lưu ý: motor 4kW 3 pha cần MCB loại D (motor-rated) 16–20A 3P, dây đồng 4mm², thermal relay 8–10A bảo vệ quá tải. Yêu cầu nguồn 3 pha 380V ổn định tại công trình. |
| Máy trộn bê tông cưỡng bức bánh răng YOTO 5.5kW 380V 350 lít | YOTO | 350 lít | Cưỡng bức bánh răng | 5.5 kW | 3 pha 380V | ~18–26 triệu | Nhà xưởng, công trình vừa |
| Máy trộn ĐP350 | ĐÔNG PHONG | 350 lít | Quả lê (tự do) | 3.5 kW | 1 pha / 3 pha | ~26–35 triệu | Nhà thầu, đổ sàn liên tục |
| Máy trộn ĐP500 | ĐÔNG PHONG | 500 lít | Quả lê (tự do) | 5.5 kW | 3 pha 380V | ~45–60 triệu | Công trình quy mô lớn. Motor 5.5kW 3 pha cần MCB loại D (motor-rated) 20–25A 3P, dây đồng 4mm², thermal relay 11–13A bảo vệ quá tải. Motor 7.5kW: MCB-D 25–32A, dây đồng 6mm², thermal 15–17A. Motor 11kW: MCB-D 32–40A, dây đồng 10mm², thermal 22–24A. |
| Máy trộn ĐP750 | ĐÔNG PHONG | 750 lít | Quả lê (tự do) | 7.5 kW | 3 pha 380V | ~70–100 triệu | Nhà thầu lớn, đổ bê tông khối |
| Máy trộn ĐP1000 | ĐÔNG PHONG | 1000 lít | Quả lê (tự do) | 11 kW | 3 pha 380V | Liên hệ báo giá | Công trình hạ tầng, KCN |
*Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và phụ kiện đi kèm — vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác.
Nên chọn máy trộn bê tông nào cho từng loại công trình?
Không có một cỡ máy nào phù hợp cho tất cả công trình. Dưới đây là breakdown theo use case thực tế:
Công trình dân dụng nhỏ (nhà 1–3 tầng, sửa chữa)
Khối lượng bê tông thường dưới 50 m³ toàn công trình. Máy 120–250 lít là đủ — tiết kiệm chi phí mua hoặc thuê, dễ vận chuyển, chạy điện 1 pha 220V không cần kéo điện 3 pha. Máy trộn bê tông quả lê YOTO 850W 220V 153 lít hoặc Máy trộn bê tông cưỡng bức bánh răng YOTO 4kW 380V 250 lít là lựa chọn hợp lý ở phân khúc này.
Công trình nhà phố, nhà xưởng, móng công nghiệp vừa
Khối lượng bê tông 50–300 m³. Cần máy 350–500 lít, tốt nhất chạy 3 pha để duy trì năng suất liên tục mà không quá nhiệt. Đông Phong ĐP350 hoặc ĐP500 phù hợp phân khúc này — tuổi thọ cao, bánh răng gang đúc chịu tải tốt hơn.
Công trình lớn: chung cư, hạ tầng, khu công nghiệp
Khối lượng bê tông trên 300 m³, đổ liên tục nhiều ca. Cần máy 750 lít trở lên, động cơ ≥7.5 kW, bắt buộc 3 pha. Đông Phong ĐP750 hoặc ĐP1000 là tiêu chuẩn cho nhóm này. Nhiều công trình ở Hà Nội và TP. HCM đã dùng cặp 2 máy ĐP500 song song để linh hoạt hơn 1 máy lớn. Với công trình trên 500 m³ hoặc yêu cầu mác bê tông cao (M300+), nên cân nhắc máy trộn cưỡng bức để đảm bảo chất lượng vữa đồng đều, hoặc đặt bê tông thương phẩm từ trạm trộn.
Xưởng sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn
Đây là use case cần xem xét kỹ — yêu cầu máy chạy 2–3 ca/ngày, liên tục 6–7 ngày/tuần. Ưu tiên máy có hộp số ngâm dầu, vòng bi đũa côn chịu tải nặng và động cơ có bảo vệ nhiệt. Liên hệ đội kỹ thuật Lạc Hồng để tư vấn cấu hình phù hợp trước khi quyết định.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá máy trộn bê tông?
Cùng ghi “350 lít” nhưng giá có thể chênh 8–12 triệu — vì sao? Có 5 yếu tố cấu thành giá máy trộn bê tông bạn cần biết:
- Loại động cơ: Động cơ điện 3 pha (380V) có tuổi thọ và hiệu suất cao hơn 1 pha, nhưng giá máy đội lên 15–20%. Motor 1 pha có tụ khởi động + tụ chạy + công tắc ly tâm — 3 điểm yếu thường hỏng sau 2–3 năm dùng nặng. Motor 3 pha không có các bộ phận này, chỉ có cuộn dây nên tuổi thọ cao hơn rõ rệt. Motor 3 pha cũng chạy mát hơn, mô-men khởi động đều hơn, ít rung — phù hợp chạy liên tục nhiều ca. Động cơ dầu diesel thêm 25–40% nữa — dùng khi công trình không có điện lưới. Chi phí vận hành cần tính: máy 5.5kW chạy 8h tiêu thụ ~44kWh ≈ 130.000 VNĐ/ca tiền điện (tính theo giá điện sản xuất bình quân ~3.000đ/kWh; giờ cao điểm có thể cao hơn 20–30%); máy diesel 7.5HP chạy 8h tốn ~8–12L dầu DO ≈ 200.000–300.000 VNĐ/ca — đây là chi phí chìm khách thường bỏ sót khi tính giá thành bê tông.
- Vật liệu thùng trộn: Thùng thép dày 3–4mm với cánh trộn chống mài mòn bằng thép hợp kim Mn (Mangan) hoặc thép Hardox chống mài mòn bền gấp 2–3 lần thùng thép thường. Đây là điểm phân biệt lớn giữa máy cao cấp và phổ thông.
- Hộp số và cơ cấu truyền động: Hộp số ngâm dầu kín (sealed gearbox) ít hao mòn hơn hộp số mỡ bôi ngoài. Máy có bánh răng côn hoặc trục vít chịu tải tốt hơn đai truyền.
- Khung xe và bánh di chuyển: Khung thép hộp hàn nhiệt với bánh hơi hoặc bánh sắt có gờ giúp di chuyển trong công trình dễ hơn — thiết kế này tốn chi phí thép, đẩy giá lên.
- Xuất xứ và thương hiệu: Máy có CO/CQ nhập khẩu chính ngạch, đạt tiêu chuẩn CE hoặc ISO, chi phí bảo hành rõ ràng — giá luôn cao hơn hàng không nguồn gốc, nhưng chi phí sở hữu tổng thể (TCO) thường thấp hơn vì ít sửa hơn.
⚡ An toàn điện bắt buộc: Máy trộn bê tông sử dụng tại công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt, vỏ kim loại — nguy cơ rò điện rất cao. Yêu cầu bắt buộc: lắp aptomat chống giật RCBO 30mA, dây nối đất (PE) chắc chắn vào khung máy, hộp đấu điện IP54+ chống nước. Không cấp điện trực tiếp vào motor không qua aptomat — nguy hiểm tính mạng người vận hành. Máy ≥500L nên có nút dừng khẩn cấp (E-stop) tại vị trí thao tác. Đo điện trở cọc tiếp địa định kỳ 6 tháng/lần, yêu cầu ≤4 ohm theo TCVN 4756.
Tip từ kỹ thuật Lạc Hồng: Tính chi phí sở hữu 3 năm, không chỉ giá mua. Máy rẻ 5 triệu nhưng thay thùng trộn 1 lần đã mất 3 triệu, thêm 2–3 lần sửa hộp số là đã bằng hoặc vượt giá máy tốt hơn.
Bảo trì máy trộn bê tông đúng cách — kéo dài tuổi thọ
Bảo trì đúng chu kỳ là yếu tố quyết định tuổi thọ máy. Dưới đây là checklist bảo trì bắt buộc:
- Vệ sinh thùng trộn sau mỗi mẻ / cuối ca — quan trọng nhất: xi măng đông cứng sẽ làm mất cân bằng tang trộn, mòn cánh trộn nhanh và khó vệ sinh hơn sau mỗi lần để lâu. Dùng nước xịt sạch ngay sau khi xả vữa.
- Thay dầu hộp số mỗi 6 tháng hoặc 500 giờ chạy — cái nào đến trước. Áp dụng quy tắc: máy ít dùng vẫn cần thay dầu định kỳ vì dầu bị oxy hóa, hút ẩm theo thời gian dù không chạy.
- Kiểm tra cánh trộn và lưỡi gạt mỗi 3 tháng — thay cánh trộn khi: độ dày cánh giảm hơn 5mm so với cánh mới, hoặc (b) khe hở giữa cánh và thành thùng vượt 8–10mm — vì khi đó vữa không được đảo đều, tải lệch lên trục tang.
- Bôi mỡ vòng bi, bánh răng truyền động hàng tuần — đặc biệt với máy chạy ca liên tục.
- Kiểm tra dây curoa / xích truyền động, căng lại khi chùng — dây chùng làm trượt tải, tăng mài mòn và giảm năng suất trộn.
An toàn vận hành máy trộn bê tông
Máy trộn bê tông tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng tại công trình. Tuân thủ nghiêm các quy tắc sau:
- KHÔNG đưa tay, xẻng hoặc dụng cụ vào thùng khi tang đang quay — tắt máy hoàn toàn, chờ tang dừng hẳn rồi mới vệ sinh hoặc kiểm tra bên trong.
- CHỈ MỘT người vận hành máy tại một thời điểm. Khi vệ sinh/sửa chữa: rút phích cắm hoặc khóa aptomat (Lock-Out Tag-Out), treo biển báo, không để người khác vô tình bật máy trong khi đang có người làm việc trong tang.
- Nối đất (tiếp địa) máy bắt buộc — môi trường công trường ẩm ướt, vỏ kim loại rất dễ rò điện gây giật. Dây PE nối chắc vào khung máy và cọc tiếp địa. Đo điện trở cọc tiếp địa định kỳ 6 tháng/lần, yêu cầu ≤4 ohm theo TCVN 4756.
- Trang bị PPE đầy đủ: găng tay, kính bảo hộ chống bụi xi măng, khẩu trang — xi măng có tính kiềm cao, gây bỏng da và tổn thương mắt khi tiếp xúc lâu.
- Kiểm tra phanh tang trước mỗi ca — tránh tang tự xoay khi đổ vữa, đặc biệt với máy quả lê có cơ cấu nghiêng đổ.
- Đặt máy trên nền phẳng, chèn bánh xe trước khi vận hành — tránh máy di chuyển hoặc lật khi nghiêng đổ bê tông.
- Máy ≥500L nên lắp nút dừng khẩn cấp (E-stop) tại vị trí thao tác — cho phép dừng máy ngay lập tức trong tình huống khẩn cấp.
Giá máy trộn bê tông Đông Phong vs YOTO: chọn thương hiệu nào?
Lạc Hồng phân phối cả hai dòng — và câu trả lời “nên chọn cái nào” phụ thuộc vào ngân sách và tần suất sử dụng, không phải “dòng nào tốt hơn tuyệt đối”.
ĐÔNG PHONG là dòng cao cấp trong danh mục Lạc Hồng: động cơ công suất thực (rated power) chính xác, thùng trộn thép dày, hộp số ngâm dầu kín, tuổi thọ thiết kế 7–10 năm với bảo dưỡng đúng chu kỳ. Phù hợp cho nhà thầu chuyên nghiệp dùng máy 200–300 ngày/năm, hoặc xưởng sản xuất cấu kiện bê tông cần máy chạy liên tục. Chi phí ban đầu cao hơn, nhưng chi phí sửa chữa thấp hơn đáng kể theo thời gian.
YOTO là dòng phổ thông: giá thấp hơn 20–35% so với Đông Phong cùng dung tích, phù hợp cho công trình nhỏ, tần suất dùng thấp (dưới 100 ngày/năm), hoặc nhà thầu nhỏ mới khởi nghiệp cần kiểm soát vốn đầu tư. YOTO phù hợp khi tần suất sử dụng vừa phải; với công trình chạy 2–3 ca/ngày liên tục, Đông Phong cho độ bền và chi phí sở hữu tổng tốt hơn nhờ hộp số ngâm dầu kín và động cơ chuẩn cao hơn.
Tóm lại: YOTO nếu ngân sách hạn chế và tần suất thấp — Đông Phong nếu cần bền bỉ và năng suất ổn định. Lạc Hồng có cả hai dòng trong kho, giao ngay tại Hà Nội và TP. HCM.
Tại sao máy cùng dung tích nhưng giá lại chênh nhau đến 2–3 lần?
Đây là thắc mắc phổ biến nhất khi khách so sánh giá máy trộn bê tông trên thị trường. Câu trả lời thẳng thắn:
Vấn đề 1 — Hàng không rõ nguồn gốc: Một số máy “350 lít” bán giá thấp hơn nhiều so với hàng có CO/CQ thực ra thùng mỏng hơn spec ghi, công suất động cơ thực thấp hơn nhãn dán 20–30%, không có CO/CQ. Bạn sẽ tiết kiệm ngay lúc mua nhưng máy hỏng sau 6–12 tháng, không có bảo hành, phụ tùng không đồng bộ — thiệt hại lớn hơn nhiều.
Vấn đề 3 — Chênh lệch spec thật: Máy Đông Phong 350 lít (tham khảo ~26–35 triệu) dùng thép thùng 4mm + hộp số ngâm dầu + động cơ điện có bảo vệ nhiệt. Máy không tên cùng dung tích (giá rất thấp) thùng 2.5mm, hộp số mỡ bôi ngoài, không bảo vệ nhiệt. Hai cái “350 lít” nhưng hoàn toàn khác nhau về chi phí sở hữu 3 năm.
Lời khuyên thực tế: Trước khi quyết định, hãy hỏi người bán 3 câu: (1) CO/CQ có không? (2) Bảo hành bao lâu, phạm vi gì? (3) Phụ tùng thay thế lấy ở đâu? Nếu không trả lời được cả 3 — đừng mua.

Vì sao chọn mua máy trộn bê tông tại Lạc Hồng?
Lạc Hồng là đơn vị phân phối chính hãng máy trộn bê tông thương hiệu Đông Phong (cao cấp) và YOTO (phổ thông) tại Việt Nam. Dưới đây là những điểm cụ thể — không phải lời hoa mỹ:
- Hàng chính ngạch, có CO/CQ đầy đủ: mỗi lô hàng đều có chứng từ nhập khẩu minh bạch, không phải hàng xách tay hay qua trung gian không rõ ràng.
- Bảo hành rõ ràng: 6 tháng bảo hành theo máy, một số dòng cao cấp có thể dài hơn — kiểm tra theo từng sản phẩm khi mua. Phạm vi bảo hành bao gồm lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất, không phải “bảo hành có điều kiện” mơ hồ.
- Showroom thật tại Hà Nội và TP. HCM: bạn đến xem máy chạy thực tế trước khi quyết định, không phải mua qua ảnh catalog. Đà Nẵng là văn phòng đại diện hỗ trợ tư vấn khách miền Trung.
- Giao hàng toàn quốc: có đội vận chuyển chuyên dụng, đảm bảo máy đến tay nguyên vẹn, không bị va đập trong quá trình ship.
- Lắp đặt + hướng dẫn vận hành: đội kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt tại công trình (khu vực nội thành HN và HCM), hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng định kỳ.
- Phụ tùng sẵn kho: thùng trộn, cánh trộn, bánh răng, vòng bi — tránh tình trạng máy hỏng mà không có phụ tùng thay ngay.
Khách hàng tiêu biểu đã tin dùng máy trộn bê tông Đông Phong mua tại Lạc Hồng bao gồm các nhà thầu xây dựng dân dụng tại Hà Nội, công trình nhà xưởng khu công nghiệp Bình Dương, và xưởng sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tại Hưng Yên.
Câu hỏi thường gặp về giá máy trộn bê tông
Giá máy trộn bê tông 350 lít bao nhiêu tiền?
Máy trộn bê tông 350 lít có giá tham khảo từ ~18–35 triệu đồng tuỳ thương hiệu. Dòng YOTO cưỡng bức bánh răng 5.5kW 380V 350 lít khoảng 18–26 triệu, dòng Đông Phong ĐP350 khoảng 26–35 triệu. Chênh lệch do chất lượng thùng trộn, hộp số và động cơ khác nhau đáng kể.
Máy trộn bê tông dùng điện 1 pha hay 3 pha?
Máy dưới 200 lít thường có phiên bản 1 pha 220V, tiện lợi cho công trình dân dụng. Máy từ 250 lít trở lên trong dòng cưỡng bức bánh răng YOTO và từ 500 lít trở lên hầu hết cần 3 pha 380V. Xác nhận với nhà cung cấp trước khi mua vì ảnh hưởng đến giá và sử dụng thực tế.
Lưu ý quan trọng: Motor 3 pha BẮT BUỘC nguồn 3 pha 380V — không được cắm vào ổ 1 pha 220V. Motor 3 pha cắm vào nguồn 1 pha sẽ không quay (chỉ rung và kêu è è), kéo dòng locked-rotor cực lớn — nếu không có thermal relay/MCB cắt kịp sẽ cháy cuộn dây trong 30 giây đến vài phút. Nếu công trình chỉ có 1 pha mà cần máy lớn, nên chọn máy diesel hoặc kéo điện 3 pha từ trạm.
Máy trộn bê tông loại nào bền nhất?
Không có câu trả lời tuyệt đối — nhưng máy bền phải có thùng thép dày ≥3mm, hộp số ngâm dầu kín, động cơ có bảo vệ nhiệt. Thương hiệu Đông Phong đáp ứng cả 3 yếu tố này ở dòng trung và cao cấp. Quan trọng hơn là bảo dưỡng đúng chu kỳ: thay dầu hộp số mỗi 6 tháng hoặc 500 giờ (cái nào đến trước), kiểm tra cánh trộn mỗi 3 tháng.
Mua máy trộn bê tông cũ có đáng không?
Chỉ đáng nếu bạn biết rõ lịch sử sử dụng và có thể kiểm tra trực tiếp. Rủi ro lớn nhất là thùng trộn mòn cánh, hộp số đã mòn bánh răng — chi phí sửa có thể bằng 40–60% giá máy mới. Với ngân sách hạn chế, máy trộn bê tông quả lê YOTO 850W 220V 153 lít mới (tham khảo từ ~3,7–7 triệu) sẽ an toàn hơn máy cũ 350 lít không rõ tình trạng.
Máy trộn bê tông có tuổi thọ thiết kế 5–10 năm với bảo dưỡng tốt. Máy cũ 2–3 năm còn ~50–70% tuổi thọ — chỉ nên mua nếu giá giảm tương ứng (50–60% giá mới) và có hồ sơ bảo dưỡng rõ ràng.
Nếu vẫn muốn mua cũ, hãy kiểm tra kỹ: (1) độ mòn cánh trộn và lưỡi gạt; (2) tiếng kêu hộp số khi chạy không tải — tiếng lạch cạch là dấu hiệu bánh răng mòn; (3) độ rung tang trộn — rung mạnh có thể là trục cong hoặc vòng bi hỏng; (4) ampe động cơ khi đầy tải — vượt định mức nghĩa là cuộn dây đã yếu.
Có thể thuê máy trộn bê tông thay vì mua không?
Được — nếu công trình chỉ dùng máy dưới 30 ngày và tổng khối lượng bê tông dưới 50 m³. Nếu công trình kéo dài 2–3 tháng trở lên, mua máy thường có lợi hơn về tài chính. Chi phí thuê máy 350 lít tại Hà Nội và TP. HCM dao động 400.000–700.000 đồng/ngày — mua máy mới YOTO cưỡng bức bánh răng 5.5kW 380V 350 lít trong 30–35 ngày thuê đã bằng giá mua.
Lạc Hồng có giao máy trộn bê tông tận nơi không?
Có — Lạc Hồng giao hàng toàn quốc, có hỗ trợ lắp đặt tại khu vực nội thành Hà Nội và TP. HCM. Các tỉnh thành khác giao qua đơn vị vận chuyển chuyên dụng, đảm bảo an toàn cho máy. Liên hệ hotline để báo địa chỉ và nhận báo phí vận chuyển cụ thể.
Giá máy trộn bê tông chạy dầu diesel bao nhiêu?
Máy trộn dùng động cơ diesel (dùng khi không có điện lưới) thường đắt hơn 25–40% so với phiên bản điện cùng dung tích. Ví dụ máy 350 lít tham khảo từ ~35–50 triệu đồng tuỳ phiên bản: xăng (Honda) hoặc diesel. Liên hệ Lạc Hồng để tư vấn phiên bản phù hợp nhu cầu.
⚠️ Cảnh báo an toàn: Máy trộn diesel KHÔNG được vận hành trong nhà kín, hầm, tầng ngầm — khí thải CO gây ngộ độc, có thể tử vong. Luôn để máy ở nơi thoáng khí, cách xa khu vực công nhân làm việc tối thiểu 3–5m.
Cần tư vấn giá máy trộn bê tông? Liên hệ Lạc Hồng ngay hôm nay
Giá máy trộn bê tông phụ thuộc nhiều vào nhu cầu thực tế của bạn — dung tích, tần suất dùng, nguồn điện tại công trình và ngân sách đầu tư. Đội kỹ thuật Lạc Hồng sẵn sàng tư vấn miễn phí để bạn chọn đúng máy ngay từ đầu, tránh mua sai phải đổi lại tốn kém.
- 📞 Hotline Miền Bắc (Hà Nội, các tỉnh phía Bắc và Huế): 0865 543 386
- 📞 Hotline Miền Nam (TP. HCM, Đà Nẵng và các tỉnh phía Nam): 0865 422 386
- 💬 Zalo 24/7: 0865 422 386
- 🏢 Showroom: Hà Nội và TP. HCM — đến xem máy chạy thực tế trước khi quyết định
Gọi hoặc nhắn Zalo ngay — nhận báo giá máy trộn bê tông mới nhất 2026, tư vấn chọn đúng dòng máy, và kiểm tra chương trình ưu đãi đang áp dụng. Lạc Hồng giao hàng toàn quốc, bảo hành rõ ràng, có CO/CQ đầy đủ.



























































